stuffed peppers
stuffed peppers (danh từ số nhiều, không có dạng số ít thông dụng) là một món ăn gồm ớt chuông xanh được luộc sơ, sau đó nhồi hỗn hợp thường là cơm và thịt băm, rồi nướng hoặc hấp trong thời gian ngắn.
- (Tôi đã gọi món ớt chuông nhồi cho bữa tối ở nhà hàng.)
- (Ớt chuông nhồi là một món ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực Đông Âu.)
- (Cô ấy đã làm món ớt chuông nhồi với cơm, thịt bò xay và sốt cà chua.)
"stuffed peppers" có thể được biến tấu với các loại nhân khác nhau, như nhồi phô mai, rau củ, hoặc hải sản, tùy theo vùng miền.
- Vegetarian stuffed peppers are often filled with quinoa, black beans, and corn. (Ớt chuông nhồi chay thường được nhồi với hạt diêm mạch, đậu đen và ngô.)
"stuffed peppers" cũng có thể dùng để chỉ món ăn được chế biến bằng cách hấp hoặc nướng trong lò, thay vì luộc.
- Baked stuffed peppers with cheese on top make a hearty meal. (Ớt chuông nhồi nướng với phô mai phía trên tạo nên một bữa ăn thịnh soạn.)
- Stuffed bell peppers (danh từ): Ớt chuông nhồi, tương tự "stuffed peppers" nhưng nhấn mạnh loại ớt chuông (bell peppers).
- Stuffed bell peppers are a classic comfort food. (Ớt chuông nhồi là một món ăn thoải mái cổ điển.)
- Stuffed pepper (danh từ số ít): Một quả ớt chuông nhồi.
- He ate one stuffed pepper for lunch. (Anh ấy đã ăn một quả ớt chuông nhồi cho bữa trưa.)
- Peppers stuffed with rice and meat: Ớt nhồi cơm và thịt (mô tả cụ thể hơn).
- Stuffed vegetables: Rau củ nhồi (bao gồm cả ớt chuông và các loại rau khác như cà chua, bí xanh).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stuffed peppers", nhưng có thể dùng: - Stuff with: Nhồi với. - The peppers are stuffed with a mixture of rice and meat. (Ớt chuông được nhồi với hỗn hợp cơm và thịt.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "stuffed peppers", nhưng "stuffed" trong ngữ cảnh ẩm thực có thể gợi liên tưởng đến: - Stuffed to the gills: No nê, quá đầy (thường dùng cho người, không phải món ăn). - After eating three stuffed peppers, I was stuffed to the gills. (Sau khi ăn ba quả ớt chuông nhồi, tôi đã no đến tận mang.)